BeDict Logo

domineering

/ˌdɑːməˈnɪrɪŋ/ /ˌdɒməˈnɪrɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho domineering: Đàn áp, áp bức, độc đoán, chuyên quyền.
 - Image 1
domineering: Đàn áp, áp bức, độc đoán, chuyên quyền.
 - Thumbnail 1
domineering: Đàn áp, áp bức, độc đoán, chuyên quyền.
 - Thumbnail 2
verb

Đàn áp, áp bức, độc đoán, chuyên quyền.

Người anh trai có xu hướng áp bức các em của mình, luôn ra lệnh cho các em phải làm gì và không cho các em tự quyết định.