adjective🔗ShareTrụy lạc, dâm đãng, phóng đãng. Lacking restraint, or ignoring societal standards, particularly in sexual conduct."The town's new bar was known for its licentious atmosphere, with loud music, suggestive dancing, and openly provocative behavior. "Quán bar mới của thị trấn nổi tiếng với bầu không khí trụy lạc, dâm đãng, nhạc nhẽo ồn ào, những điệu nhảy khêu gợi và những hành vi khiêu khích trắng trợn.moralcharactersexsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗SharePhóng đãng, trác táng, dâm dật. Disregarding accepted rules."The student's licentious behavior in class, disregarding the rules of quiet study, earned him a detention. "Hành vi phóng đãng của học sinh trong lớp, không tuân thủ các quy tắc học tập trật tự, khiến em bị phạt.moralcharacterattitudesocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc