

lousy
Định nghĩa
Từ liên quan
remarkably adverb
/ɹɪˈmɑːkəbli/ /ɹɪˈmɑɹkəbli/
Đáng kể, đặc biệt, lạ thường.
underhanded verb
/ˌʌndərˈhændɪd/ /ˌʌndəˈhændɪd/
Ném sấp, tung nhẹ.
contemptible adjective
/kənˈtɛmptəbəl/
Đáng khinh, hèn hạ.
"Cheating on a test is a contemptible act that deserves punishment. "
Gian lận trong bài kiểm tra là một hành động hèn hạ, đáng khinh và đáng bị trừng phạt.