BeDict Logo

cliched

/ˈkliːʃeɪd/ /kliˈʃeɪd/
Hình ảnh minh họa cho cliched: Sáo rỗng, lặp lại, rập khuôn.
verb

Sáo rỗng, lặp lại, rập khuôn.

Thay vì tạo ra một cái tên nhân vật độc đáo, tác giả đã đi vào lối mòn sáo rỗng bằng cách gọi anh ta là "Max Power" - nghe như một trò đùa siêu anh hùng tồi tệ.

Hình ảnh minh họa cho cliched: Sáo rỗng, rập khuôn, cũ rích.
adjective

Sáo rỗng, rập khuôn, cũ rích.

Bài phát biểu tốt nghiệp chứa đầy những câu sáo rỗng kiểu "hãy theo đuổi ước mơ" và "vươn tới những vì sao", khiến người nghe khó mà nhớ được điều gì cụ thể.