adjective🔗ShareHàng phút, liên tục. Happening every minute; continuing; unceasing."The factory machinery required minutely maintenance to ensure it ran smoothly without interruption. "Máy móc trong nhà máy cần được bảo trì hàng phút, liên tục để đảm bảo vận hành trơn tru, không bị gián đoạn.timefrequencyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareTỉ mỉ, chi tiết. With attention to tiny details."The jeweler examined the diamond minutely, searching for any imperfections. "Người thợ kim hoàn xem xét viên kim cương một cách tỉ mỉ, tìm kiếm bất kỳ tì vết nào dù là nhỏ nhất.qualityactionwaystyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareTỉ mỉ, chi tiết. On a minute scale."The scientist studied the behavior of the ants minutely, observing every tiny movement and interaction. "Nhà khoa học nghiên cứu hành vi của loài kiến một cách tỉ mỉ, quan sát từng chuyển động và tương tác nhỏ nhất.amounttimepartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc