verb🔗SharePhản ánh, mô phỏng, lặp lại. Of an event, activity, behaviour, etc, to be identical to, to be a copy of."The student's drawing was mirroring the photograph perfectly. "Bức vẽ của học sinh đang mô phỏng bức ảnh một cách hoàn hảo.communicationlanguagestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSao chép, phản ánh. To create something identical to (a web site, etc.)."The IT department is mirroring the company website to a backup server in case of a system failure. "Bộ phận IT đang sao chép trang web công ty sang một máy chủ dự phòng để đề phòng trường hợp hệ thống bị lỗi.technologycomputinginternetChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhản chiếu, soi bóng. To reflect, as in a mirror."The calm lake was mirroring the trees on the shore. "Mặt hồ phẳng lặng phản chiếu những hàng cây trên bờ như một tấm gương.appearancetechnologycommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự phản chiếu, sự soi bóng, sự đảo ngược. A reflection or inversion."The calm lake offered a perfect mirroring of the trees on its bank. "Mặt hồ phẳng lặng phản chiếu hình ảnh cây cối trên bờ một cách hoàn hảo, như một tấm gương soi bóng.appearancephysicstechnologymindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc