

mouthpart
Định nghĩa
Từ liên quan
manipulate verb
/məˈnɪpjʊleɪt/
Vận dụng, thao tác, điều khiển.
Đầu bếp cẩn thận thao tác với các nguyên liệu, nhẹ nhàng khuấy nước sốt.
mouthparts noun
/ˈmaʊθpɑːrts/ /ˈmaʊθpɑːrts/
Bộ phận miệng.
Những cái quạt, hay bàn chải, tạo ra dòng chảy trong nước, hướng thức ăn về bộ phận miệng của ấu trùng và giúp nhồi thức ăn vào sâu bên trong miệng của chúng.