Hình nền cho multilingual
BeDict Logo

multilingual

/ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl/

Định nghĩa

noun

Người đa ngôn ngữ.

Ví dụ :

""My sister is a multilingual; she speaks Spanish, French, and English fluently." "
Chị gái tôi là một người đa ngôn ngữ; chị ấy nói tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp và tiếng Anh rất lưu loát.