Hình nền cho fluently
BeDict Logo

fluently

/ˈfluːəntli/ /ˈfluːəntliː/

Định nghĩa

adverb

Ví dụ :

"He lived in Mexico, so he is able to speak Spanish fluently."
Anh ấy sống ở Mexico nên có thể nói tiếng Tây Ban Nha một cách lưu loát.