

negrito
Định nghĩa
Từ liên quan
maria noun
/ˈmɑɹ.i.ə/
Hải nguyên, biển Mặt Trăng.
distinctive noun
/dɪˈstɪŋktɪv/
Nét đặc trưng, đặc điểm, nét riêng biệt.
contrasting verb
/kənˈtræstɪŋ/ /ˈkɑːntræstɪŋ/
Đối chiếu, so sánh, làm nổi bật sự khác biệt.
Để giúp học sinh quyết định lịch học nào phù hợp nhất, giáo viên đã đối chiếu những ưu điểm của lớp học buổi sáng với những ưu điểm của lớp học buổi tối.