Hình nền cho ombre
BeDict Logo

ombre

/ˈɒm.bə/ /ˈɔm.bʁə/

Định nghĩa

noun

Cá Umbrina.

A large Mediterranean food fish Umbrina cirrosa

Ví dụ :

Người ngư dân tự hào khoe con cá Umbrina mà ông vừa bắt được, một con cá màu bạc sẽ được dùng cho món đặc biệt tối nay tại nhà hàng hải sản.
noun

Sự chuyển màu, hiệu ứng loang màu.

Ví dụ :

Kiểu tóc mới của cô ấy có hiệu ứng ombre nhẹ nhàng, chuyển màu từ chân tóc nâu đậm sang ngọn tóc vàng hoe.