Hình nền cho oppressing
BeDict Logo

oppressing

/əˈprɛsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Áp bức, đàn áp, bóc lột.

Ví dụ :

Những người nghèo ở vùng nông thôn bị địa chủ áp bức, bóc lột.