BeDict Logo

smothered

/ˈsmʌðərd/ /ˈsmʌðɚd/
Hình ảnh minh họa cho smothered: Chặn bóng, cản phá.
verb

Hậu vệ đã chặn đứng cú sút của tiền đạo bằng cách nhanh chóng đưa tay chụp lên bóng ngay khi bóng vừa rời khỏi chân cô ấy, khiến bóng không bay được đến khung thành.