BeDict Logo

pein

/peɪn/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "hammer" - Búa, cái búa.
hammernoun
/ˈhæm.ə(ɹ)/ /ˈhæmɚ/

Búa, cái búa.

"Bobby used a hammer and nails to fix the two planks together"

Bobby dùng búa và đinh để đóng hai tấm ván lại với nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "shape" - Hình dạng, trạng thái.
shapenoun
/ʃeɪp/

Hình dạng, trạng thái.

"Her mother's illness changed the shape of their family life. "

Bệnh tình của mẹ đã làm thay đổi hoàn toàn trạng thái cuộc sống gia đình họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "flatten" - Làm phẳng, san bằng, dẹp lép.
/ˈflætən/

Làm phẳng, san bằng, dẹp lép.

"As there was a lot of damage, we chose the heavy roller to flatten the pitch."

Vì sân cỏ bị hư hại nhiều, chúng tôi đã chọn dùng xe lu hạng nặng để làm phẳng sân.

Hình ảnh minh họa cho từ "metal" - Kim loại, khoáng sản.
metalnoun
/ˈmɛtəl/ [ˈmɛ.ɾɫ̩]

Kim loại, khoáng sản.

"The mining company explored for metal ores in the remote mountain ranges. "

Công ty khai thác mỏ đã thăm dò quặng kim loại ở các dãy núi xa xôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "spherical" - Hình cầu, có hình cầu.
sphericaladjective
/sfiːɹɪkəl/

Hình cầu, hình cầu.

"The bouncy ball was perfectly spherical. "

Quả bóng nảy có hình cầu tròn xoe.

Hình ảnh minh họa cho từ "opposite" - Điều ngược lại, mặt đối lập.
/ˈɒpəsɪt/ /ˈɑp(ə)sɪt/

Điều ngược lại, mặt đối lập.

"My brother's opinion is the opposite of mine on the best way to study for the exam. "

Ý kiến của anh trai tôi hoàn toàn ngược lại với ý kiến của tôi về cách ôn thi tốt nhất.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "hammering" - Đập, nện, đóng (bằng búa).
/ˈhæmərɪŋ/ /ˈhæmrɪŋ/

Đập, nện, đóng (bằng búa).

"Tony hammered on the door to try to get him to open."

Tony đập thùm thụp vào cửa để cố gắng khiến anh ta mở cửa.

Hình ảnh minh họa cho từ "often" - Thường xuyên, hay.
oftenadjective
/ˈɑf(t)ən/ /ˈɒf(t)ən/ /ˈɔf(t)ən/

Thường xuyên, hay.

"My sister is often late for school. "

Em gái tôi thường xuyên đi học muộn.

Hình ảnh minh họa cho từ "blacksmith" - Thợ rèn.
/ˈblæk.smɪθ/

Thợ rèn.

"The blacksmith hammered the hot metal into a horseshoe. "

Người thợ rèn dùng búa đập mạnh vào thanh kim loại nóng để tạo thành một chiếc móng ngựa.

Hình ảnh minh họa cho từ "striking" - Gạch bỏ, xoá bỏ.
/ˈstɹaɪkɪŋ/

Gạch bỏ, xoá bỏ.

"Please strike the last sentence."

Làm ơn gạch bỏ câu cuối cùng đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "hammerhead" - Đầu búa.
/ˈhæmərˌhɛd/ /ˈhæmɚˌhɛd/

Đầu búa.

"The carpenter carefully checked the hammerhead for any cracks before starting the project. "

Người thợ mộc cẩn thận kiểm tra đầu búa xem có vết nứt nào không trước khi bắt đầu dự án.