BeDict Logo

hammerhead

/ˈhæmərˌhɛd/ /ˈhæmɚˌhɛd/
noun

Ví dụ:

Người thợ lặn chỉ cho tôi một con cá nhám búa đang bơi gần rạn san hô, dễ dàng nhận ra nhờ cái đầu hình búa độc đáo của nó.

noun

Dơi đầu búa.

An African fruit bat, the hammer-headed fruit bat, Hypsignathus monstrosus, so called from its large blunt nozzle.

Ví dụ:

Người quản lý vườn thú giải thích rằng dơi đầu búa, một loài dơi ăn quả, được đặt tên như vậy vì con đực có phần đầu to bất thường, giống hình cái búa.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "projections" - Phần nhô ra, vật nhô ra.
/prəˈdʒɛkʃənz/ /proʊˈdʒɛkʃənz/

Phần nhô ra, vật nhô ra.

"The face of the cliff had many projections that were big enough for birds to nest on."

Vách đá có nhiều chỗ nhô ra đủ lớn để chim làm tổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "including" - Bao gồm, kể cả.
/ɪnˈkluːdɪŋ/

Bao gồm, kể cả.

"I will purchase the vacation package if you will include car rental."

Tôi sẽ mua gói du lịch này nếu bạn bao gồm cả dịch vụ thuê xe hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "subdivision" - Phân khu, bộ phận nhỏ.
/ˈsʌbdɪvɪʒən/

Phân khu, bộ phận nhỏ.

"The large city park was subdivided into smaller play areas for children of different ages. "

Công viên lớn của thành phố được chia thành nhiều khu vui chơi nhỏ hơn cho trẻ em ở các độ tuổi khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "containing" - Chứa, bao gồm.
/kənˈteɪnɪŋ/

Chứa, bao gồm.

"The box containing my old toys was stored in the attic. "

Cái hộp chứa đồ chơi cũ của tôi được cất trên gác mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "explained" - Giải thích, làm rõ, giảng giải.
/ɪkˈspleɪnd/

Giải thích, làm , giảng giải.

"To explain a chapter of the Bible."

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "zookeeper" - Người chăm sóc thú, người quản lý vườn thú.
/ˈzuˌkipər/

Người chăm sóc thú, người quản vườn thú.

"The zookeeper fed the giraffes their lunch of fresh leaves. "

Người chăm sóc thú đã cho những con hươu cao cổ ăn trưa bằng lá tươi.

Hình ảnh minh họa cho từ "construction" - Xây dựng, công trình, kiến thiết.
/kənˈstɹʌkʃən/

Xây dựng, công trình, kiến thiết.

"Construction is underway on the new bridge."

Việc xây dựng cầu mới đang được tiến hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "constructed" - Xây dựng, kiến tạo, chế tạo.
/kənˈstɹʌktəd/

Xây dựng, kiến tạo, chế tạo.

"We constructed the radio from spares."

Chúng tôi đã chế tạo chiếc radio từ những phụ tùng thay thế.

Hình ảnh minh họa cho từ "carpenter" - Thợ mộc, người thợ mộc.
/ˈkɑː.pən.tə/ /ˈkɑɹpəntɚ/

Thợ mộc, người thợ mộc.

"The carpenter built a new wooden bookshelf for my bedroom. "

Người thợ mộc đã đóng một cái kệ sách gỗ mới cho phòng ngủ của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "unusually" - Khác thường, một cách khác thường, lạ thường.
unusuallyadverb
/ʌnˈjuːʒuəli/

Khác thường, một cách khác thường, lạ thường.

"The weather was unusually warm for November. "

Thời tiết tháng mười một năm nay ấm một cách khác thường.

Hình ảnh minh họa cho từ "recognized" - Nhận ra, nhận diện.
/ˈɹɛkəɡnaɪzd/

Nhận ra, nhận diện.

"I recognised his face immediately."

Tôi nhận ra khuôn mặt anh ấy ngay lập tức.