

personals
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
advertisement noun
/ədˈvɜːtɪsmənt/ /ədˈvɝtɪzmənt/
Quảng cáo, rao vặt, thông báo.
appliances noun
/əˈplaɪənsɪz/
Thiết bị, dụng cụ, đồ gia dụng.
"Our kitchen is full of modern appliances like a refrigerator, oven, and dishwasher. "
Nhà bếp của chúng tôi có rất nhiều đồ gia dụng hiện đại như tủ lạnh, lò nướng và máy rửa bát.
individuals noun
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz/
Cá nhân, người.
"He is an unusual individual."
Anh ấy là một người khác thường, một cá nhân đặc biệt.