BeDict Logo

movables

/ˈmuːvəbl̩z/ /ˈmuːvəbəlz/
Hình ảnh minh họa cho movables: Đồ đạc, tài sản di động, vật dụng cá nhân.
 - Image 1
movables: Đồ đạc, tài sản di động, vật dụng cá nhân.
 - Thumbnail 1
movables: Đồ đạc, tài sản di động, vật dụng cá nhân.
 - Thumbnail 2
noun

Đồ đạc, tài sản di động, vật dụng cá nhân.

Người khuân vác cẩn thận bọc tất cả đồ đạc, bao gồm đèn, ghế và tranh ảnh, trước khi chất chúng lên xe tải.