BeDict Logo

movable

/ˈmuːvəbl̩/ /ˈmuːvəbəl/
Hình ảnh minh họa cho movable: Đồ đạc, hàng hóa, tài sản di động.
 - Image 1
movable: Đồ đạc, hàng hóa, tài sản di động.
 - Thumbnail 1
movable: Đồ đạc, hàng hóa, tài sản di động.
 - Thumbnail 2
movable: Đồ đạc, hàng hóa, tài sản di động.
 - Thumbnail 3
noun

Hợp đồng bảo hiểm bao trả tất cả đồ đạc có thể di chuyển được trong căn hộ, bao gồm đồ nội thất, đồ điện tử và các vật dụng cá nhân.