

photocopiers
Định nghĩa
Từ liên quan
photographing verb
/ˈfoʊtəˌɡræfɪŋ/ /ˌfoʊtəˈɡræfɪŋ/
Chụp ảnh, ghi hình.
"The tourist was photographing the Eiffel Tower. "
Khách du lịch đang chụp ảnh tháp Eiffel.
original noun
/əˈɹɪdʒnəl/
Bản gốc, nguyên bản.
"This manuscript is the original."
Bản thảo này là bản gốc.