BeDict Logo

phyllo

/ˈfaɪləʊ/ /ˈfaɪloʊ/
Hình ảnh minh họa cho phyllo: Bột phyllo, bột filo.
 - Image 1
phyllo: Bột phyllo, bột filo.
 - Thumbnail 1
phyllo: Bột phyllo, bột filo.
 - Thumbnail 2
noun

Bà tôi dùng nhiều lớp bột phyllo mỏng để làm món baklava ngon tuyệt của bà, món này lúc nào cũng giòn tan và ngọt ngào.