Hình nền cho flaky
BeDict Logo

flaky

/ˈfleɪkiː/

Định nghĩa

adjective

Bong tróc, dễ vỡ vụn.

Ví dụ :

Bánh ngọt này có lớp vỏ hoàn hảo, bong tróc thành từng lớp vụn tan ngay trong miệng.