

physicians
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
specialist noun
/ˈspɛʃəlɪst/
Chuyên gia, nhà chuyên môn.
Trường đã thuê một chuyên gia toán học để giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn trong môn này.
medication noun
/mɛdɪˈkeɪʃən/
Thuốc, dược phẩm, thuốc men.
Bà tôi uống nhiều loại thuốc để điều trị bệnh cao huyết áp.
practitioner noun
/pɹækˈtɪʃənə/ /pɹækˈtɪʃənəɹ/