Hình nền cho pored
BeDict Logo

pored

/pɔrd/ /poʊrd/

Định nghĩa

verb

Nghiền ngẫm, say sưa nghiên cứu, đọc đi đọc lại.

Ví dụ :

Đêm trước kỳ thi, sinh viên đó cặm cụi nghiền ngẫm lại đống ghi chép của mình, mong học thuộc lòng từng chi tiết.