Hình nền cho pottered
BeDict Logo

pottered

/ˈpɒtəd/ /ˈpɑːtərd/

Định nghĩa

verb

Làm tàng, lề mề, lặt vặt.

Ví dụ :

Sau khi làm xong bài tập, cô ấy lề mề trong bếp, hết sắp xếp lại đĩa trái cây rồi lại lau chùi mặt bàn, dù nó đã sạch bóng rồi.