noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ồn ào, sự om sòm. Excessive activity, worry, bother, or talk about something. Ví dụ : "They made a big fuss about the wedding plans." Họ làm ồn ào lên về kế hoạch đám cưới. attitude character action tendency Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ồn ào, sự ồn ào, làm ầm ĩ. A complaint or noise; a scene. Ví dụ : "The child threw a fuss because he didn't get to choose which movie to watch. " Đứa bé làm ầm ĩ lên vì không được chọn phim để xem. attitude character action sound situation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự ồn ào, sự rối rít. An exhibition of affection or admiration. Ví dụ : "They made a great fuss over the new baby." Họ rối rít cả lên để thể hiện tình cảm với em bé mới sinh. emotion attitude human family Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm ầm ĩ, um sùm, xôn xao. To be very worried or excited about something, often too much. Ví dụ : "His grandmother will never quit fussing over his vegetarianism." Bà của anh ấy sẽ không bao giờ thôi làm ầm ĩ lên về việc anh ấy ăn chay. attitude character emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Loay hoay, lăng xăng, cựa quậy. To fiddle; fidget; wiggle, or adjust Ví dụ : "Quit fussing with your hair. It looks fine." Đừng có loay hoay vuốt tóc nữa. Trông được rồi mà. action body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Quấy khóc, làm nũng. (especially of babies) To cry or be ill-humoured. Ví dụ : "The baby fussed and cried until he was given his bottle. " Đứa bé quấy khóc và khóc ré lên cho đến khi được cho bú bình. family human body condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nựng, vuốt ve. (with over) To show affection for, especially animals. Ví dụ : "The mother cat fussed over her kittens, licking and purring at them gently. " Mèo mẹ nựng nịu đàn con, vừa liếm láp vừa khẽ gừ gừ với chúng. animal family human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nựng, vuốt ve. To pet. Ví dụ : "He fussed the cat." Anh ấy nựng con mèo. animal action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc