verb🔗ShareLặng, im lặng, làm dịu lại. To become quiet, silent, still, tranquil, calm."When you quiet, we can start talking."Khi nào bạn im lặng lại, chúng ta có thể bắt đầu nói chuyện.mindsensationconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho im lặng, trấn an. To cause someone to become quiet."The librarian was quieting the students so everyone could focus on their reading. "Cô thủ thư đang làm cho các học sinh im lặng để mọi người có thể tập trung đọc sách.actionsoundcommunicationpersonhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự làm cho yên tĩnh, sự trấn tĩnh. The act of making something quiet."The quieting of the library after the bell rang was a welcome change. "Sự yên tĩnh trở lại của thư viện sau khi chuông reo là một sự thay đổi đáng mừng.soundactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc