Hình nền cho rabbitted
BeDict Logo

rabbitted

/ˈræbɪtɪd/ /ˈræbɪdɪd/

Định nghĩa

verb

Săn thỏ, đi săn thỏ.

Ví dụ :

Ông tôi thường kể những câu chuyện hồi còn bé, ông hay đi săn thỏ trên đồng với con chó của mình.