BeDict Logo

skittish

/ˈskɪtɪʃ/
Hình ảnh minh họa cho skittish: Hay thay đổi, đỏng đảnh, thất thường.
 - Image 1
skittish: Hay thay đổi, đỏng đảnh, thất thường.
 - Thumbnail 1
skittish: Hay thay đổi, đỏng đảnh, thất thường.
 - Thumbnail 2
adjective

Hay thay đổi, đỏng đảnh, thất thường.

Sự chú ý đỏng đảnh của cô ấy cứ nhảy hết từ TV sang điện thoại, rồi lại đến bài tập về nhà, khiến cô ấy khó mà tập trung vào bất cứ việc gì lâu được.