adjective🔗ShareNhút nhát, hay giật mình, dễ hoảng sợ. Easily scared or startled; timid."The cat likes people he knows, but he is skittish around strangers."Con mèo thích những người nó quen, nhưng nó rất nhút nhát và dễ giật mình khi ở gần người lạ.characterattitudeanimalhumanmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHay thay đổi, đỏng đảnh, thất thường. Wanton; changeable; fickle"Her skittish attention flitted between the TV, her phone, and her homework, making it hard for her to focus on any one thing for long. "Sự chú ý đỏng đảnh của cô ấy cứ nhảy hết từ TV sang điện thoại, rồi lại đến bài tập về nhà, khiến cô ấy khó mà tập trung vào bất cứ việc gì lâu được.characterattitudehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhó điều khiển, dễ giật mình, hay hoảng hốt. Difficult to manage; tricky."The new puppy was skittish around strangers, making it difficult to handle during the pet adoption event. "Con chó con mới nhận nuôi rất dễ giật mình khi có người lạ xung quanh, khiến việc chăm sóc nó trong sự kiện nhận nuôi thú cưng trở nên khó khăn.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc