



rattail
/ˈɹæt.teɪl/noun

Từ vựng liên quan

submersiblenoun
/sʌbˈmɜːrsɪbəl/ /səbˈmɜːrsɪbəl/
Tàu lặn, tàu ngầm nhỏ.

expeditionnoun
/ɛkspəˈdɪʃən/
Sự nhanh chóng, sự cấp tốc.

characterizedverb
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/
Miêu tả, khắc họa, dựng lên.
"The teacher characterized the student as disruptive in class. "
Giáo viên đã khắc họa học sinh đó như một người hay gây rối trong lớp.








