

realness
Định nghĩa
Từ liên quan
documentary noun
/ˌdɒk.jəˈmɛn.tɹi/ /ˌdɑ.kjəˈmɛn.(tɚ.)ɹi/
Phim tài liệu, phim tư liệu.
reality noun
/ɹiˈæləti/
Thực tế, hiện thực, sự thật.
real noun
/ɹiːl/ /ɹeɪˈɑːl/ /ɹeɪˈɑl/
Bất động sản.
"The family's real estate investment was quite successful. "
Khoản đầu tư vào bất động sản của gia đình đó khá thành công.