Hình nền cho recollect
BeDict Logo

recollect

/ɹɛkəˈlɛkt/ /ɹiːkəˈlɛkt/

Định nghĩa

verb

Nhớ lại, hồi tưởng, nhớ ra.

Ví dụ :

""I can't quite recollect where I put my keys this morning." "
Tôi không thể nhớ ra chính xác sáng nay đã để chìa khóa ở đâu.