Hình nền cho reddening
BeDict Logo

reddening

/ˈrɛdnɪŋ/ /ˈrɛdənɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đỏ lên, ửng đỏ.

Ví dụ :

Ánh nắng mặt trời làm cho mặt đứa bé ửng đỏ khi nó chơi bên ngoài.