verb🔗ShareUốn ngược, bẻ ngược, phản xạ. To bend, turn back or reflect."The sunlight reflexed off the shiny metal roof, making it difficult to see. "Ánh nắng mặt trời phản xạ trên mái tôn kim loại sáng bóng, khiến cho việc nhìn trở nên khó khăn.actionbiologyphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhản xạ, phản ứng. To respond to a stimulus."The athlete reflexed immediately to the starting gun, leaping forward. "Vận động viên phản xạ tức thì với tiếng súng hiệu lệnh, bật người lao về phía trước.physiologybiologyanatomybodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareUốn ngược, bị bẻ quặt ngược. Turned backwards"The model's car had a reflexed antenna, bent sharply back after hitting a low-hanging branch. "Chiếc xe mô hình có ăng-ten bị uốn ngược ra sau, do va vào cành cây thấp nên bị gập mạnh lại.physiologyanatomybiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc