BeDict Logo

regrets

/rɪˈɡrɛts/
Hình ảnh minh họa cho regrets: Hối tiếc, sự hối hận, điều ân hận.
 - Image 1
regrets: Hối tiếc, sự hối hận, điều ân hận.
 - Thumbnail 1
regrets: Hối tiếc, sự hối hận, điều ân hận.
 - Thumbnail 2
noun

Cô ấy có rất nhiều điều hối tiếc vì đã không dành nhiều thời gian hơn cho ông trước khi ông qua đời.