Hình nền cho rend
BeDict Logo

rend

/rɛnd/

Định nghĩa

noun

Sự xé toạc, sự rách toạc, sự chia cắt dữ dội.

Ví dụ :

Vết rách toạc trên tấm vải lều là do gió mạnh gây ra.