Hình nền cho revelled
BeDict Logo

revelled

/ˈrɛvəld/ /ˈrɛvld/

Định nghĩa

verb

Ăn mừng, vui chơi thỏa thích, say sưa.

Ví dụ :

Bọn trẻ vui chơi thỏa thích dưới ánh nắng mặt trời, đuổi bắt nhau và cười vang trong công viên.