BeDict Logo

right-angle

/ˈraɪtˌæŋɡəl/ /ˈraɪt ˈæŋɡəl/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "corner" - Góc, xó, chỗ góc.
cornernoun
/ˈkɔːnə(ɹ)/ /ˈkɔɹnɚ/

Góc, , chỗ góc.

Những chỗ góc của tấm lưới kim loại được gia cố bằng những giọt chì hàn nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "single" - Đĩa đơn.
singlenoun
/ˈsɪŋɡəl/

Đĩa đơn.

Ông tôi đã bật một đĩa đơn của Elvis Presley trong buổi họp mặt gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "degrees" - Bằng cấp, học vị.
/dɪˈɡɹiːz/

Bằng cấp, học vị.

Cô ấy cần thêm hai bằng cấp nữa để trở thành một bác sĩ có đầy đủ trình độ chuyên môn.

Hình ảnh minh họa cho từ "checked" - Kiểm tra, xem xét.
/tʃɛkt/

Kiểm tra, xem xét.

Hãy kiểm tra dầu nhớt xe hơi của bạn mỗi tháng một lần.

Hình ảnh minh họa cho từ "standard" - Tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy chuẩn.
/ˈstændəd/ /ˈstændəɹd/

Tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy chuẩn.

Chính sách đồng phục mới của trường là tiêu chuẩn mà tất cả học sinh phải tuân theo.

Hình ảnh minh họa cho từ "ensure" - Đảm bảo, cam đoan, chắc chắn.
ensureverb
/ɪnˈʃɔː/ /ɪnˈʃɝ/

Đảm bảo, cam đoan, chắc chắn.

Cô giáo đảm bảo với tôi rằng tôi sẽ đậu bài kiểm tra nếu tôi học hành chăm chỉ.

Hình ảnh minh họa cho từ "perfect" - Thì hoàn thành.
/ˈpɜː.fɛkt/ /ˈpɝfɪkt/ /pəˈfɛkt/ /pɚˈfɛkt/

Thì hoàn thành.

Thì hoàn thành, dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác, là một công cụ ngữ pháp hữu ích.

Hình ảnh minh họa cho từ "character" - Nhân vật, vai.
/ˈkæɹəktə/ /ˈkæɹəktɚ/

Nhân vật, vai.

Nhân vật chính trong vở kịch ở trường là một học sinh dũng cảm.

Hình ảnh minh họa cho từ "straight" - Đoạn thẳng, đường thẳng.
/stɹeɪt/

Đoạn thẳng, đường thẳng.

Đoạn đường thẳng dẫn đến trường học đi ngang qua công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "carpenter" - Thợ mộc, người thợ mộc.
/ˈkɑː.pən.tə/ /ˈkɑɹpəntɚ/

Thợ mộc, người thợ mộc.

Người thợ mộc đã đóng một cái kệ sách gỗ mới cho phòng ngủ của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "formed" - Hình thành, tạo thành.
formedverb
/fɔːmd/ /fɔɹmd/

Hình thành, tạo thành.

Bọn trẻ con tạo thành một vòng tròn để chơi trò vịt, vịt, ngỗng.

Hình ảnh minh họa cho từ "equivalent" - Tương đương, vật tương đương.
/ɪˈkwɪvələnt/

Tương đương, vật tương đương.

Một cân táo có giá tương đương hai đô la ở chợ.