noun🔗ShareMóc tròn, Bu-lông vòng. An eyebolt that has a ring through the eye"The sailors secured the heavy cargo using thick ropes attached to the ringbolts embedded in the ship's deck. "Các thủy thủ cố định hàng hóa nặng bằng dây thừng dày, buộc vào móc tròn được gắn chắc vào sàn tàu.nauticalsailingtechnicalitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc