noun🔗ShareCuli, vắt cổA ring-tailed animal, notably:"While hiking in the Arizona desert, we were lucky enough to spot several ringtails darting among the rocks. "Khi đi bộ đường dài ở sa mạc Arizona, chúng tôi may mắn thấy vài con culi/vắt cổ thoăn thoắt luồn lách giữa những tảng đá.animalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBuồm xoa. A ringsail."During the regatta, the crew hoisted their ringtails to catch the extra wind on the downwind legs. "Trong suốt cuộc đua thuyền, thủy thủ đoàn đã kéo buồm xoa lên để đón thêm gió trên những chặng xuôi gió.nauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc