

rpm
Định nghĩa
Từ liên quan
management noun
/ˈmænədʒmənt/
Quản lý, sự quản lý, điều hành, ban quản lý.
distributions noun
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃənz/ /ˌdɪstrəˈbjuːʃənz/
Sự phân phối, sự phân chia.
revolutions noun
/ˌrɛvəˈluːʃənz/
Cách mạng, cuộc cách mạng.
"The American and French Revolutions brought significant changes to governance and society. "
Các cuộc cách mạng Mỹ và Pháp đã mang lại những thay đổi lớn cho chính phủ và xã hội.