noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hổ răng kiếm. A sabertooth tiger Ví dụ : "The museum had a huge skeleton of a sabertooth. " Bảo tàng trưng bày một bộ xương khổng lồ của một con hổ răng kiếm. animal history biology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hổ răng kiếm, động vật răng kiếm. Any animal with saber-like teeth Ví dụ : "The paleontologist carefully brushed away dirt from the sabertooth skull, revealing its enormous, curved canines. " Nhà cổ sinh vật học cẩn thận phủi lớp đất khỏi hộp sọ của con hổ răng kiếm, để lộ ra những chiếc răng nanh cong vút, khổng lồ của nó. animal organism biology history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc