Hình nền cho sartorial
BeDict Logo

sartorial

/sɑːˈtɔː.ɹi.əl/ /sɑɹˈtɔɹ.i.əl/

Định nghĩa

adjective

May vá, thuộc về may mặc.

Ví dụ :

Ông ấy nổi tiếng về phong cách ăn mặc lịch lãm, luôn diện những bộ vest được may đo hoàn hảo đến từng đường kim mũi chỉ.