

sommelier
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
recommended verb
/ˌɹɛkəˈmɛndɪd/
Đề xuất, giới thiệu, tiến cử.
recommending verb
/ˌrekəˈmendɪŋ/ /ˌrɛkəˈmɛndɪŋ/
Giới thiệu, đề xuất, tiến cử.
"The board recommends Philips, given his ample experience in similar positions."
Hội đồng quản trị đề xuất ông Philips, vì ông ấy có rất nhiều kinh nghiệm ở các vị trí tương tự.