

steward
/ˈstjuː.əd/ /ˈstuɚd/
noun



noun
Quản lý phục vụ, người quản lýProvision.


noun
Đại diện công đoàn, cán bộ công đoàn.




noun




noun
Người quản lý nhà ăn, thủ quỹ.

noun
Quản gia hoàng gia, người quản lý thái ấp hoàng gia.

noun
Quản lý, người quản lý dự án, người quản lý công nghệ.






