

speedrun
Định nghĩa
Từ liên quan
platformer noun
/ˈplætfɔːrmər/ /ˈplætfɔːrmɚ/
Game đi cảnh, game vượt chướng ngại vật.
completing verb
/kəmˈpliːtɪŋ/
Hoàn thành, làm xong, kết thúc.
prerequisites noun
/ˌpriːˈrekwəzɪts/ /ˌpriːˈɛrəkwɪzɪts/
Điều kiện tiên quyết, tiền đề.
"A degree is a prerequisite for entry into this profession."
Bằng cấp là điều kiện tiên quyết để bước vào nghề này.