Hình nền cho spumes
BeDict Logo

spumes

/spjuːmz/ /spjuːms/

Định nghĩa

noun

Bọt, bọt nước, bọt biển.

Ví dụ :

Những con sóng dữ dội vỗ vào đá, tung lên từng lớp bọt biển trắng xóa lấp lánh dưới ánh mặt trời.