Hình nền cho squirted
BeDict Logo

squirted

/ˈskwɝːtɪd/ /ˈskwɜːtɪd/

Định nghĩa

verb

Phun, bắn ra, vọt ra.

Ví dụ :

"The toothpaste squirted from the tube."
Kem đánh răng bị bắn ra khỏi tuýp.