BeDict Logo

thrown

/θɹəʊn/ /θɹoʊn/
Hình ảnh minh họa cho thrown: Se, xe.
verb

Các công nhân nhà máy cẩn thận se những sợi tơ mỏng manh lại với nhau để tạo ra những sợi chỉ chắc chắn và đều đặn, dùng để dệt các loại vải xa xỉ.