Hình nền cho stubble
BeDict Logo

stubble

/ˈstʌb.əl/

Định nghĩa

noun

Râu ngắn, râu lún phún.

Ví dụ :

Sau khi cạo râu sát, anh ấy vẫn thấy râu lún phún trên cằm mình.