Hình nền cho surpassing
BeDict Logo

surpassing

/sərˈpæsɪŋ/ /sɚˈpæsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vượt trội, hơn hẳn, vượt qua.

Ví dụ :

Sự chăm chỉ của cô ấy trong suốt học kỳ đã vượt xa mọi mong đợi, và cô ấy đã đạt điểm cao nhất lớp.